Đăng ký Đăng nhập
           
Tiếng việt   English   中国
DANH MỤC SẢN PHẨM
HỖ TRỢ ONLINE
tư vấn
tư vấn
kỹ thuật
kỹ thuật
Domain
Domain
 
TIN TỨC MỚI
dịch vụ
TỶ GIÁ
AUD16891.09
CAD17018.48
CHF22347.54
DKK3230.96
EUR24288.54
GBP28501.17
HKD2897.5
INR334.87
JPY198.73
KRW18.96
KWD74072.91
MYR5086.5
NOK2669.1
RUB324.23
SAR6023.42
SEK2468.88
SGD15893.15
THB623.21
USD22595
Vietnam - Vietcombank
  Lượt truy cập: 715883
 
SẢN PHẨM ĐẶC TRƯNG
 
 
nhận gia công ép phun sản phẩm nhựa ABS-AS-PP-PA-PC-PE...
nhận gia công ép phun sản phẩm nhựa ABS-AS-PP-PA-PC-PE...
Mã sản phẩm : 80888
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa TOYO TM450G2
máy ép nhựa TOYO TM450G2
Mã sản phẩm : 80079
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Kawaguchi KM100C
máy ép nhựa Kawaguchi KM100C
Mã sản phẩm : 80078
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei ES3000 2001
máy ép nhựa Nissei ES3000 2001
Mã sản phẩm : 80077
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992
máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992
Mã sản phẩm : 80076
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
Mã sản phẩm : 80075
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
Mã sản phẩm : 80074
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI NS40 1997
NISSEI NS40 1997
Mã sản phẩm : 80073
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)
Mã sản phẩm : 80072
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
TOYO TU50
TOYO TU50
Mã sản phẩm : 80071
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
SUMITOMO ULTRA100
SUMITOMO ULTRA100
Mã sản phẩm : 80070
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
Meiki M-200C-DM 2000
Meiki M-200C-DM 2000
Mã sản phẩm : 80069
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
JSW JM650 - C5
JSW JM650 - C5
Mã sản phẩm : 80068
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
FANUC 100B
FANUC 100B
Mã sản phẩm : 80067
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
ĐÃ BÁN
ĐÃ BÁN
Mã sản phẩm : 80066
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
Meiki M-70C 2002
Meiki M-70C 2002
Mã sản phẩm : 80064
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
Mã sản phẩm : 80061
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FS260S71ASE
NISSEI FS260S71ASE
Mã sản phẩm : 80060
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FS210S50ASE
NISSEI FS210S50ASE
Mã sản phẩm : 80059
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
Krauss Maffei KM150 700 C2
Krauss Maffei KM150 700 C2
Mã sản phẩm : 80032
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
Mã sản phẩm : 80014
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NIIGATA NN75 1988
NIIGATA NN75 1988
Mã sản phẩm : 80002
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
VAN THỦY LỰC
VAN THỦY LỰC
Mã sản phẩm : 70022
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
van Áp Tốc thủy lực 01
van Áp Tốc thủy lực 01
Mã sản phẩm : 70025
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
van Áp - Tốc
van Áp - Tốc
Mã sản phẩm : 80023
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
2 bộ phểu xấy nhựa
2 bộ phểu xấy nhựa
Mã sản phẩm : 70022
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy làm nóng khuôn
máy làm nóng khuôn
Mã sản phẩm : 70010
Giá: 10,000,000 VNÐ
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
45 Sản phẩmTrang : 1 2 [>] [>>]
hộp giấy vệ sinh
hộp giấy vệ sinh
Bộ điều khiển SH-900T H
Tên sản phẩm : SH-900-H
Kích thước ngoài : 420mm X 210mm X 50mm
Nhiệt độ hoạt động : 0˜65C. 
Nhiệt độ lưu trữ : 40˜85C
Màn hình : STN LCD 5.7in
Bộ nhỏ trong : ghi nhớ 49 bộ khuôn (có thể mở rộng không giới hạn)
Nhiệt độ : 8 đoạn nhiệt độ (có thể mở rộng ra 16 đoạn)
Sai số nhiệt : 0.25% @+1C
phạm vi nhiệt độ : Ktype 0˜500C
Thước điều chỉnh : 4 đoạn (có thể mở rộng 6 đoạn)
Áp điều chỉnh : 4 đoạn (có thể mở rộng 6 đoạn)
Tốc điều chỉnh : 4 đoạn (có thể mở rộng 6 đoạn)
Thuỷ lực tiêu chuẩn : 2 kênh - Tốc độ kiểm soát và Áp suất.
Tuỳ chọn : 4 Kênh - Áp ghi hoặc chức năng khác.
Nguồn Áp vào : 90˜240Vac  15% 50/60HZ
Nguồn áp ra : 27Vdc
Bảo hành 12 tháng
NISSEI NS40 1997

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : NS40

SX năm : 1997

Trọng lượng phun : 55g/ps

Trục vít : Ø 28mm

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Công suất động cơ : 7.5HP

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

Xây Tỏi
xây gừng - tỏi - ớt
NIIGATA NN75 1988
Hiệu Máy : NIIGATA
Nhãn Hiệu : NN75
Trục Vít : Ø 36mm
Hành Trình Ép : 110mm
T
rọng Lượng Ép: 120g
Kích Thước Bắt Khuôn (DxR) : 360 X 360mm
Màn Hình : màn hình màu xanh nguyên thuỷ  
Nguồn : 380volt
Hệ Điều Khiển : PLC Control
Đèn Góc Vi Tính

Đèn góc vi tính

Vắt Cam 2 Trong 1

Vắt Cam 2 Trong 1

VAN THỦY LỰC
van thủy lực 70168
NISSEI FS210S50ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

van Áp - Tốc
VAN ÁP - TỐC
Máy Bầm Keo mới
máy bầm keo mới
NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FE210S50ASE

SX năm : 1991 - 1993

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

thước tuyến tính (Dạng Rút )

TÊN GỌI

MÃ HÀNG

GIÁ BÁN

BẢO HÀNH

Thước tuyến tính 100mm

100S

1,900,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 200mm

200S

2,400,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 300mm

300S

2,900,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 400mm

400S

3,150,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 500mm

500S

3,500,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 600mm

600S

3,750,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 700mm

700S

4,150,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 800mm

800S

4,500,000vnđ

1 tháng

Thước tuyến tính 900mm

900S

4,900,000vnđ

1 tháng

máy ép nhựa TOYO TM450G2

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

Phễu Xấy Nhựa mới
Phễu Xấy Nhựa 100kg, mới
Nguồn điện sử dụng : 220/380VAC
Máy Bầm Keo MATSUI 300mm
Máy bầm nhựa MATSUI 300mm
Nguồn sử dụng : 380VAC
SX năm : 1989
Xuất Sứ : nưới nhật
Tình trạng máy : máy hoạt động tốt.
Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM

Bộ điều khiển TC118 – PS660.

Có ba ngôn ngữ VIỆT – ANH – TRUNG.

Quản lý 4 đoạn nhiệt.

Có thể lưu trữ 999 nhóm chế độ khuôn mẫu khác nhau.

Tốc độ, áp lực của điện áp có thể theo dõi tự động mà không cần thêm ampe kế.

Cổng xuất tốc độ, áp lực 0 – 24Vdc hoặc 0 – 10Vdc.

Có 3 cổng vào thước tuyến tính, thước tuyến tính KÈM - thước tuyến tính BƠM – thước tuyến tính LÓI.

Nguồn vào DC24V, 27 cổng vào, 28 cổng ra, 10 cổng relay

Có thể thiết lập mật khẩu 6 số, để cải thiện sự an toàn thông tin được lưu trữ.

bảo hành 12 tháng

TOYO TU50

Nhãn hiệu : TOYO

Model : TU50

SX năm : 1994

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : SERVO

Kích thước máy (DxRxC) : 3m2 X 1m3 X 1m5

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

ĐÃ BÁN

Nhãn hiệu : FANUC (máy chạy điện, tiết kiệm điện 50% - 60%)

Model : 150D

Trọng lượng phun : 300g/ps

Trục vít : Ø 45mm

Kích thước bắt khuôn : 460mm X 460mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Kích thước máy (DxRxC) : 4m4 X 1m5 X 1m7

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt.

ưu điểm : tiết kiệm điện từ 50% - 60% so với máy ép nhựa thông thường.


NISSEI FS260S71ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS260S71ASE

SX năm : 12/1987

Kích thước giữa 2 trụ : 615mm X 615mm

Độ Dày / Mỏng khuôn : 265mm / 550mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 7.4m x 1.5m x 2.2m

Trọng lượng máy : 11.2ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

Bộ Điều Khiển TC118 - PS860AM

Bộ điều khiển TC118 – PS860.

Có ba ngôn ngữ VIỆT – ANH – TRUNG.

Quản lý 6 đoạn nhiệt và 1 đoạn kiểm soát nhiệt dầu.

Có thể lưu trữ 999 nhóm chế độ khuôn mẫu khác nhau.

Tốc độ, áp lực của điện áp có thể theo dõi tự động mà không cần thêm ampe kế.

Cổng xuất điều khiển tốc độ, áp lực 0 – 24Vdc hoặc 0 – 10Vdc.

cổng xuất điều khiển áp nén 0 - 24Vdc

Có 3 cổng vào thước tuyến tính, thước tuyến tính KÈM - thước tuyến tính BƠM – thước tuyến tính LÓI.

Nguồn vào DC24V, 27 cổng vào, 28 cổng ra, 10 cổng relay

Có thể thiết lập mật khẩu 6 số, để cải thiện sự an toàn thông tin được lưu trữ.

bảo hành 12 tháng

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC8000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei ES3000 2001

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

máy ép nhựa Kawaguchi KM100C

Hiệu Máy : KAWAGUCHI

Model : KM100C

Năm : 1990

Trục vít : 40mm

Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES

Hiệu máy : KRAUSS MAFFEI

Model : 80-190 CD

SX năm : 1999

SERIAL NO: 84459

INTERNATIONAL SIZE: KM 190 CD/80

MADE IN GERMANY

Công suất động cơ : 15HP

Kích thước bắt khuôn : 355mm X 355mm


MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
Màn hình máy ép phun nhựa krauss maffei - MC3F , sản xuất : 1999
máy làm nóng khuôn
máy làm nóng khuôn
Krauss Maffei KM150 700 C2

Nhãn hiệu : KRAUSS MAFFEI

Model : KM150

SX năm : 2001

Kích thước bắt khuôn : 500mm X 500mm

Chiều dài mở kèm : 600mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm nhỏ nhất : 300mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm tối đa : 900mm

Chiều dài lói sản phẩm : 150mm

Kích thước máy (DxRxC) : 4.5m X 1m5 X 2m

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt, hệ điều khiển nguyên bản MC4

Trọng lượng máy : 6000kg

Máy Bằm Nhựa XIECHENG
MÁY BẰM NHỰA LOẠI CÔNG XUẤT LỚN
Máy Bằm Nhựa XIECHENG 02
MÁY BẰM NHỰA LOẠI CÔNG XUẤT TRUNG BÌNH
Máy Bằm Nhựa XIECHENG 03
MÁY BẰM NHỰA LOẠI CÔNG XUẤT NHỎ
Máy Bằm Nhựa CÁCH ÂM XIECHENG
MÁY BẰM NHỰA LOẠI CÁCH ÂM
PHỂU XẤY NHỰA TIÊU CHUẨN
PHỂU XẤY NHỰA TIÊU CHUẨN, DUNG LƯỢNG : 12KG - 25KG - 50KG - 75KG - 100KG - 150KG - 200KG - 300KG - 400KG - 600KG - 800KG
SUMITOMO SH150 piton pump
sumitomo SH150 - 1996 piton pump
nhận gia công ép phun sản phẩm nhựa ABS-AS-PP-PA-PC-PE...
Chuyên sản xuất & gia công theo yêu cầu các loại Linh phụ kiện, chi tiết kỹ thuật bằng nhựa cho ngành sản xuất Điện – Điện tử, ô tô, y tế, linh kiện nhựa ngành điều khiển tự động, cầu đấu điện, đế công cơ 2 - 3 pha, các loại Quai Chảo, Quai Nồi, thực phẩm – hóa mỹ phẩm - văn Phòng Phẩm - Công Nghiệp Nhựa – Nông Nghiệp Nhựa  - Lâm Nghiệp Nhựa…….
Meiki M-70C 2002

Nhãn hiệu : MEIKI

Model : M-70C-AS-DM

SX năm : 2002

Trọng lượng phun : 120g/ps

Trục vít : Ø 32mm

Kích thước bắt khuôn : 380mm X 380mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 20HP

Kích thước máy (DxRxC) : 3m6 X 1m3 X 1m7

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

FANUC 100B

Nhãn hiệu : FANUC

Model : 100B

Trọng lượng phun : 100g/ps

Trục vít : Ø 32mm

Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

JSW JM650 - C5

Hiệu máy : JSW

Model : JM650 - C5

SX Năm : 1995

Kích thước bắt khuôn (DxR) : 950mm X 950mm

Độ dày / Mỏng khuôn : 450mm X 1000mm

Hệ điều khiển : C5

Kích thước máy (DxRxC): 9m5 X 2m3 X 2m4

Meiki M-200C-DM 2000

Hiệu máy : Meiki

MODEL : M-200C-DM

SX năm : 2000

trục vít   : 55mm

trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)

kích thước xuống khuôn :  615mm x 615mm

kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm

hành trình kèm : 770mm
khoãn mỡ tối đa  : 1000mm

độ Mỏng khuôn  : 230mm

Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg

Bộ Điều Khiển : VT-1000-II

SUMITOMO ULTRA100
SUMITOMO ULTRA100 - 1996
2 bộ phểu xấy nhựa
bộ phểu xấy nhựa 
van Áp Tốc thủy lực 01
van Áp Tốc thủy lực 01
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)

Hiệu máy : TOSHIBA

Model : ISF500SII-34B

SX năm : 1993

Trọng lượng ép : 62oz (1720gr/ps = 1.7kg)

Kích thước thớt khuôn : 1100mm X 1100mm

Kích thước xuống khuôn : 810mm X 810mm

 

 

 
 
 
  • Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
  • Bộ điều khiển SH-900T H
  • KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
  • MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
  • NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
  • Krauss Maffei KM150 700 C2
  • van Áp Tốc thủy lực 01
 

CÔNG TY TNHH MTV SX - TM - DV NHỰA THỊNH NGUYÊN

Địa Chỉ Công Ty : 6 Lê Thận, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM.VN

Địa Chỉ Chi Nhánh 01 : 1029 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM

Điện Thoại : (84.8) 62539918 - Fax : (84.8) 62539918

Di Động : 0909330668 (huy) or 0938330668 (tuyền)